Chào mừng quý vị đến với Website của trường THCS Lê Văn Tám
Quý vị phải đăng ký làm thành viên để đăng nhập
vào thư viện mới tải được các tài liệu của thư
viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
KẾT QUẢ THI 19/4 TỈNH BÌNH THUẬN NĂM 2011-2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thanh Tùng
Ngày gửi: 20h:39' 10-04-2012
Dung lượng: 543.5 KB
Số lượt tải: 44
Nguồn:
Người gửi: Lê Thanh Tùng
Ngày gửi: 20h:39' 10-04-2012
Dung lượng: 543.5 KB
Số lượt tải: 44
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI
BÌNH THUẬN KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 9
NĂM HỌC 2011 - 2012
"(Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-SGD&ĐT, ngày / 04 /2012)"
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinh "Dân
tộc" "Giới
tính" "HS
lớp" Trường THCS Huyện (TP) Điểm Giải Môn
1 010412 Hồ Đăng Huy Hoàng 13/11/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 18.50 Nhất Toán
2 010417 Ngô Minh Toàn Khoa 01/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.9 Nguyễn Du Phan Thiết 15.50 Nhì Toán
3 010435 Dương Đức Thịnh 26/03/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.3 Hùng Vương Phan Thiết 15.50 Nhì Toán
4 010434 Nguyễn Quốc Thanh 01/06/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 15.25 Nhì Toán
5 010414 Lê Khánh Huyền 28/12/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.4 Nguyễn Trãi Phan Thiết 15.00 Nhì Toán
6 010425 Đoàn Minh Nhật 05/06/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.9 Nguyễn Du Phan Thiết 15.00 Nhì Toán
7 090415 Trần Thị Hồng Loan 08/01/1997 Hà Tĩnh Kinh Nữ 9A5 Hàm Minh Hàm Thuận Nam 15.00 Nhì Toán
8 190406 Cao Huỳnh Minh Khuê 23/02/1997 Hồ Chí Minh Kinh Nữ 9D Tân An La Gi 14.00 Nhì Toán
9 050410 Huỳnh Anh Nhật Trường 10/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A5 Chợ Lầu Bắc Bình 14.00 Nhì Toán
10 010407 Tô Hoài Đông 04/05/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.3 Hùng Vương Phan Thiết 14.00 Nhì Toán
11 010415 Trần Phan Khải 22/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Hùng Vương Phan Thiết 14.00 Nhì Toán
12 150424 Hứa Thạch Thông 12/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9/7 Võ Đắt Đức Linh 14.00 Nhì Toán
13 010408 Nguyễn Trang Thục Dung 13/12/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.12 Nguyễn Trãi Phan Thiết 13.00 Ba Toán
14 190402 Hoàng Lê Vân Anh 19/3/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9E Tân An La Gi 12.50 Ba Toán
15 010422 Nguyễn Bảo Nam 27/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 12.50 Ba Toán
16 010440 Cao Trần Thảo Uyên 23/03/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.12 Nguyễn Trãi Phan Thiết 12.50 Ba Toán
17 010441 Trương Quốc Việt 22/04/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 12.50 Ba Toán
18 110409 Lê Trung Thành 03/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A 1 Tân Minh Hàm Tân 12.50 Ba Toán
19 150423 Trần Minh Thiên 29/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9/8 Võ Đắt Đức Linh 12.50 Ba Toán
20 010418 Đoàn Tấn Việt Khôi 31/08/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.3 Hùng Vương Phan Thiết 12.00 Ba Toán
21 010428 Nguyễn Bữu Quang 25/09/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.6 Trần Phú Phan Thiết 12.00 Ba Toán
22 030443 Lê Thanh Tùng 01/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A7 Lê Văn Tám Tuy Phong 12.00 Ba Toán
23 090432 Lê Thị Lệ Xuân 02/03/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9B Mương Mán Hàm Thuận Nam 12.00 Ba Toán
24 130410 Hoàng Thị Hoài Thu 10/10/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9A Đức Tân Tánh Linh 11.50 Ba Toán
25 190405 Phan Gia Huy 08/3/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9D Tân An La Gi 11.00 Ba Toán
26 070428 Nguyễn Vũ Anh Tuấn 23/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9 Hàm Thắng Hàm Thuận Bắc 11.00 Ba Toán
27 010445 Tạ Triệu Vỹ 23/10/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.12 Nguyễn Trãi Phan Thiết 11.00 Ba Toán
28 030404 Nguyễn Thị Kim Dung 09/01/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9A1 Nguyễn Bỉnh Khiêm Tuy Phong 11 Ba Toán
29 150402 Lê Đức Duy 05/04/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9B Đức Chính Đức Linh 10.50 Ba Toán
30 150409 Nguyễn Thị Kim Hồng 19/06/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9B Đông Hà Đức Linh 10.50 Ba Toán
31 150419 Trịnh Hoài Phong 25/06/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A Đức Chính Đức Linh 10.50 Ba Toán
32 190411 Lê Bảo Trân 31/01/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9E Tân An La Gi 10.00 Ba Toán
33 130405 Phạm Ngọc Nam 08/01/1997 Quảng Nam Kinh Nam 9A Nghị Đức Tánh Linh 10.00 Ba Toán
34 130406 Cao Thị Kiều Oanh 03/02/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9F Nghị Đức Tánh Linh 10.00 Ba Toán
35 130412 Châu Thị Trí 01/01/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9E Đức Phú Tánh Linh 10.00 Ba Toán
36 070421 Trần Thị Hạnh Thảo 05/11/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9 Ma Lâm Hàm Thuận Bắc 10.00 Ba Toán
37 010401 Nguyễn Thị Minh Châu 23/08/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.6 Trần Phú Phan Thiết 10.00 Ba Toán
38 010420 Nguyễn Hà Đại Minh 26/09/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 10.00 Ba Toán
39 010426 Hà Nguyễn Tuệ Phong 11/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 10.00 Ba Toán
40 010429 Nguyễn Thị Kim Quyên 17/08/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.5 Trưng Vương Phan Thiết 10.00 Ba Toán
41 010433 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 29/10/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 10.00 Ba Toán
42 010436 Đoàn Quốc Thọ 14/10/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 10.00 Ba Toán
43 030408 Trần Quốc Đạt 30/12/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9C Phú Lạc Tuy Phong 10 Ba Toán
44 030405 Nguyễn Anh Dũng 19/05/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Võ Thị Sáu Tuy Phong 10 Ba Toán
45 090405 Ngô Phúc Danh 15/12/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.2 Hàm Mỹ Hàm Thuận Nam 10.00 Ba Toán
46 110408 Trần Thành Phát 21/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9/1 Tân Nghĩa Hàm Tân 10.00 Ba Toán
47 150417 Lê Quang Nhật 24/09/1997 TP.HCM Kinh Nam 9/4 Võ Đắt Đức Linh 10.00 Ba Toán
48 050602 Đặng Duy Hưng 21/03/1997 Bình Thuận Kinh
BÌNH THUẬN KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 9
NĂM HỌC 2011 - 2012
"(Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-SGD&ĐT, ngày / 04 /2012)"
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinh "Dân
tộc" "Giới
tính" "HS
lớp" Trường THCS Huyện (TP) Điểm Giải Môn
1 010412 Hồ Đăng Huy Hoàng 13/11/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 18.50 Nhất Toán
2 010417 Ngô Minh Toàn Khoa 01/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.9 Nguyễn Du Phan Thiết 15.50 Nhì Toán
3 010435 Dương Đức Thịnh 26/03/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.3 Hùng Vương Phan Thiết 15.50 Nhì Toán
4 010434 Nguyễn Quốc Thanh 01/06/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 15.25 Nhì Toán
5 010414 Lê Khánh Huyền 28/12/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.4 Nguyễn Trãi Phan Thiết 15.00 Nhì Toán
6 010425 Đoàn Minh Nhật 05/06/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.9 Nguyễn Du Phan Thiết 15.00 Nhì Toán
7 090415 Trần Thị Hồng Loan 08/01/1997 Hà Tĩnh Kinh Nữ 9A5 Hàm Minh Hàm Thuận Nam 15.00 Nhì Toán
8 190406 Cao Huỳnh Minh Khuê 23/02/1997 Hồ Chí Minh Kinh Nữ 9D Tân An La Gi 14.00 Nhì Toán
9 050410 Huỳnh Anh Nhật Trường 10/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A5 Chợ Lầu Bắc Bình 14.00 Nhì Toán
10 010407 Tô Hoài Đông 04/05/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.3 Hùng Vương Phan Thiết 14.00 Nhì Toán
11 010415 Trần Phan Khải 22/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Hùng Vương Phan Thiết 14.00 Nhì Toán
12 150424 Hứa Thạch Thông 12/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9/7 Võ Đắt Đức Linh 14.00 Nhì Toán
13 010408 Nguyễn Trang Thục Dung 13/12/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.12 Nguyễn Trãi Phan Thiết 13.00 Ba Toán
14 190402 Hoàng Lê Vân Anh 19/3/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9E Tân An La Gi 12.50 Ba Toán
15 010422 Nguyễn Bảo Nam 27/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 12.50 Ba Toán
16 010440 Cao Trần Thảo Uyên 23/03/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.12 Nguyễn Trãi Phan Thiết 12.50 Ba Toán
17 010441 Trương Quốc Việt 22/04/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 12.50 Ba Toán
18 110409 Lê Trung Thành 03/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A 1 Tân Minh Hàm Tân 12.50 Ba Toán
19 150423 Trần Minh Thiên 29/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9/8 Võ Đắt Đức Linh 12.50 Ba Toán
20 010418 Đoàn Tấn Việt Khôi 31/08/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.3 Hùng Vương Phan Thiết 12.00 Ba Toán
21 010428 Nguyễn Bữu Quang 25/09/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.6 Trần Phú Phan Thiết 12.00 Ba Toán
22 030443 Lê Thanh Tùng 01/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A7 Lê Văn Tám Tuy Phong 12.00 Ba Toán
23 090432 Lê Thị Lệ Xuân 02/03/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9B Mương Mán Hàm Thuận Nam 12.00 Ba Toán
24 130410 Hoàng Thị Hoài Thu 10/10/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9A Đức Tân Tánh Linh 11.50 Ba Toán
25 190405 Phan Gia Huy 08/3/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9D Tân An La Gi 11.00 Ba Toán
26 070428 Nguyễn Vũ Anh Tuấn 23/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9 Hàm Thắng Hàm Thuận Bắc 11.00 Ba Toán
27 010445 Tạ Triệu Vỹ 23/10/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.12 Nguyễn Trãi Phan Thiết 11.00 Ba Toán
28 030404 Nguyễn Thị Kim Dung 09/01/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9A1 Nguyễn Bỉnh Khiêm Tuy Phong 11 Ba Toán
29 150402 Lê Đức Duy 05/04/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9B Đức Chính Đức Linh 10.50 Ba Toán
30 150409 Nguyễn Thị Kim Hồng 19/06/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9B Đông Hà Đức Linh 10.50 Ba Toán
31 150419 Trịnh Hoài Phong 25/06/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9A Đức Chính Đức Linh 10.50 Ba Toán
32 190411 Lê Bảo Trân 31/01/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9E Tân An La Gi 10.00 Ba Toán
33 130405 Phạm Ngọc Nam 08/01/1997 Quảng Nam Kinh Nam 9A Nghị Đức Tánh Linh 10.00 Ba Toán
34 130406 Cao Thị Kiều Oanh 03/02/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9F Nghị Đức Tánh Linh 10.00 Ba Toán
35 130412 Châu Thị Trí 01/01/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9E Đức Phú Tánh Linh 10.00 Ba Toán
36 070421 Trần Thị Hạnh Thảo 05/11/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9 Ma Lâm Hàm Thuận Bắc 10.00 Ba Toán
37 010401 Nguyễn Thị Minh Châu 23/08/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.6 Trần Phú Phan Thiết 10.00 Ba Toán
38 010420 Nguyễn Hà Đại Minh 26/09/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 10.00 Ba Toán
39 010426 Hà Nguyễn Tuệ Phong 11/01/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 10.00 Ba Toán
40 010429 Nguyễn Thị Kim Quyên 17/08/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.5 Trưng Vương Phan Thiết 10.00 Ba Toán
41 010433 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 29/10/1997 Bình Thuận Kinh Nữ 9.1 Nguyễn Đình Chiểu Phan Thiết 10.00 Ba Toán
42 010436 Đoàn Quốc Thọ 14/10/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.8 Nguyễn Du Phan Thiết 10.00 Ba Toán
43 030408 Trần Quốc Đạt 30/12/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9C Phú Lạc Tuy Phong 10 Ba Toán
44 030405 Nguyễn Anh Dũng 19/05/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.1 Võ Thị Sáu Tuy Phong 10 Ba Toán
45 090405 Ngô Phúc Danh 15/12/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9.2 Hàm Mỹ Hàm Thuận Nam 10.00 Ba Toán
46 110408 Trần Thành Phát 21/02/1997 Bình Thuận Kinh Nam 9/1 Tân Nghĩa Hàm Tân 10.00 Ba Toán
47 150417 Lê Quang Nhật 24/09/1997 TP.HCM Kinh Nam 9/4 Võ Đắt Đức Linh 10.00 Ba Toán
48 050602 Đặng Duy Hưng 21/03/1997 Bình Thuận Kinh






hjhj, co ten minh
thíu 0,75 ùi
bùn kinh khủng