Chào mừng quý vị đến với Website của trường THCS Lê Văn Tám
Quý vị phải đăng ký làm thành viên để đăng nhập
vào thư viện mới tải được các tài liệu của thư
viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
danh sach HS K8 -2011-2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Hải Dương
Ngày gửi: 21h:15' 27-09-2011
Dung lượng: 118.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Hải Dương
Ngày gửi: 21h:15' 27-09-2011
Dung lượng: 118.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
Phòng GD&ĐT Tuy Phong
Trường THCS Lê Văn Tám
DANH SÁCH HỌC SINH - LỚP 8B5
Năm học 2011-2012
Stt Họ và tên Giới tính Ngày sinh Kết quả Địa chỉ Họ tên cha Họ tên mẹ Ghi chú
Nam Nữ HL HK
1 Đinh Tuấn Cường x 6/12/1998 K T kp9 Đinh Văn Sơn Nguyễn Thị Hiếu
2 Nguyễn Công Danh x 25/9/97 TB T Kp9 Nguyễn Dện Đỗ Thị Lợi
3 Nguyễn Hoàng Duy x 20/05/98 G T Nguyễn Văn Út Nguyễn Thị Muôn
4 Trần Khánh Duy x 3/6/1998 TB K Kp10 Trần Khánh Công Lê Thị Lệ Xuân
5 Nguyễn Thị Linh Đa x 15/5/98 K T KP13 Nguyễn Đặng Nguyễn Thị Đông
6 Nguyễn Thế Đạt x 11/12/1998 TB K Bình Thạnh Nguyễn Thế Tùng Huỳnh Thị Kim Ly
7 Nguyễn Trần Trung Đức x 21/10/98 K K Vĩnh Hảo Nguyễn Xuân Bế Trần Thị Linh 8B4 chuyển
8 Phương Trúc Hiền x 12/11/1998 K T Phước Thể Phương Lập Cao Thị Vân
9 Lê Thanh Hiếu x 28/4/98 G T kp8 Lê Văn Tiến Nguyễn Thị Niệm
10 Lê Võ Minh Huy x 8/5/1998 K K Kp 12 Lê Minh Hiếu Võ thị Tường Vi
11 Đặng Thiện Khang x 4/11/1998 TB K Phước Thể Đặng Thiện Trang Nguyễn Thị Phượng
12 Trần Đức Khánh x 3/8/1998 TB TB kp8 Trần Hùng Khanh Nguyễn Thị Lệ
13 Ngô Duy Khoa x 24/2/98 K T Kp10 Nguyễn Thanh Châu Ngô Thị Bích Sơn
14 Trần Lê Quốc Kiệt x 10/8/1998 K T kp8 Trần Văn Hiền Lê Thị Hoa
15 Phương Trúc Lành x 12/11/1998 K T Phước Thể Phương Lập Cao Thị Vân
16 Lương Thị Mỹ Linh x 7/7/1998 TB T kp9 Lương Hùng Thái Phạm Thị Mai
17 Phạm Hùng Lương x 11/5/1998 TB K Kp10 Phạm Hùng Thanh Đặng Thị Chánh Danh
18 Hồ Huệ Mân x 10/6/1998 G T kp5 Hồ Xuân Thương Nguyễn Thị Trân
19 Phạm Thanh Ngân x 14/8/98 K T kp7 Phạm văn Chung Dương Thị Tí
20 Ngô Thị Kim Ngọc x 14/9/98 TB T KP13 Ngô Trung Huỳnh Thị Lại
21 Trần Thị Nhi x 13/7/98 K T KP11 Trần Xuân Mẫn Trần Thị Linh
22 Lưu Thị Thu Nhung x 24/2/98 K T Bình Thạnh Lưu Văn Canh Nguyễn Thị Thu
23 Nguyễn Thị Kim Phụng x 20/9/98 K T Kp3 Nguyễn công Phước Trương Thị Minh Phụng
24 Ngô Đình Phước x 20/10/98 TB K Kp 13 Ngô Diệp Phi Nguyễn Thị Thanh Diễm thi lại
25 Bùi Thu Phương x 6/1/1998 G T KP 9 -LH Bùi Quốc Phòng Lê Thị Thu Trân 7B5 cũ
26 Nguyễn Thị Thu Sương x 13/2/97 Kp3 Nguyễn Tấn Dũng Nguyễn Thị Bích MS: 324(Ch đến)
27 Võ Thị Huyền Thi x 4/10/1997 TB K Kp10 Võ Văn Thạch Lương Thị Dung
28 Nguyễn Đồng Văn Thiện x 14/4/98 TB TB kp3 Nguyễn Văn Ngọc Đồng Thị Thanh Loan thi lại
29 Huỳnh Thị Thu Thuý x 17/1/98 K T Kp9 Huỳnh Lâm Trần Thị Hương
30 Lưu Đức Tránh x 15/11/97 Y TB Phú Lạc Lưu Đức Huỳnh Bình Thị Dàng lưu ban
31 Nguyễn Thị Bảo Trâm x 20/2/98 G T Nguyễn Nam Trí Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
32 Trần Quốc Triều x 14/7/98 TB TB Kp 10 Trần Thị Thủy Thi Lại
33 Nguyễn Thanh Trọng x 4/12/1997 K K Bình Thạnh Nguyễn Thanh Bình Đặng Thị Kim Loan
34 Nguyễn Thanh Trung x 12/10/1997 TB K Kp12 Nguyễn Ngưu Dương Thị Loan
35 Nguyễn Thị Thanh Tuyền x 22/5/98 K T Kp14 Nguyễn Thanh Liêm Nguyễn Thị Thảo
36 Nguyễn Minh Vương x 17/4/97 K T Kp 11 Mồ côi cha mẹ
37 Nghiêm Xuân Như Vy x 15/5/98 G T kp5 Nghiêm Xuân Mỹ Trung Bích Hà Như
Trường THCS Lê Văn Tám
DANH SÁCH HỌC SINH - LỚP 8B5
Năm học 2011-2012
Stt Họ và tên Giới tính Ngày sinh Kết quả Địa chỉ Họ tên cha Họ tên mẹ Ghi chú
Nam Nữ HL HK
1 Đinh Tuấn Cường x 6/12/1998 K T kp9 Đinh Văn Sơn Nguyễn Thị Hiếu
2 Nguyễn Công Danh x 25/9/97 TB T Kp9 Nguyễn Dện Đỗ Thị Lợi
3 Nguyễn Hoàng Duy x 20/05/98 G T Nguyễn Văn Út Nguyễn Thị Muôn
4 Trần Khánh Duy x 3/6/1998 TB K Kp10 Trần Khánh Công Lê Thị Lệ Xuân
5 Nguyễn Thị Linh Đa x 15/5/98 K T KP13 Nguyễn Đặng Nguyễn Thị Đông
6 Nguyễn Thế Đạt x 11/12/1998 TB K Bình Thạnh Nguyễn Thế Tùng Huỳnh Thị Kim Ly
7 Nguyễn Trần Trung Đức x 21/10/98 K K Vĩnh Hảo Nguyễn Xuân Bế Trần Thị Linh 8B4 chuyển
8 Phương Trúc Hiền x 12/11/1998 K T Phước Thể Phương Lập Cao Thị Vân
9 Lê Thanh Hiếu x 28/4/98 G T kp8 Lê Văn Tiến Nguyễn Thị Niệm
10 Lê Võ Minh Huy x 8/5/1998 K K Kp 12 Lê Minh Hiếu Võ thị Tường Vi
11 Đặng Thiện Khang x 4/11/1998 TB K Phước Thể Đặng Thiện Trang Nguyễn Thị Phượng
12 Trần Đức Khánh x 3/8/1998 TB TB kp8 Trần Hùng Khanh Nguyễn Thị Lệ
13 Ngô Duy Khoa x 24/2/98 K T Kp10 Nguyễn Thanh Châu Ngô Thị Bích Sơn
14 Trần Lê Quốc Kiệt x 10/8/1998 K T kp8 Trần Văn Hiền Lê Thị Hoa
15 Phương Trúc Lành x 12/11/1998 K T Phước Thể Phương Lập Cao Thị Vân
16 Lương Thị Mỹ Linh x 7/7/1998 TB T kp9 Lương Hùng Thái Phạm Thị Mai
17 Phạm Hùng Lương x 11/5/1998 TB K Kp10 Phạm Hùng Thanh Đặng Thị Chánh Danh
18 Hồ Huệ Mân x 10/6/1998 G T kp5 Hồ Xuân Thương Nguyễn Thị Trân
19 Phạm Thanh Ngân x 14/8/98 K T kp7 Phạm văn Chung Dương Thị Tí
20 Ngô Thị Kim Ngọc x 14/9/98 TB T KP13 Ngô Trung Huỳnh Thị Lại
21 Trần Thị Nhi x 13/7/98 K T KP11 Trần Xuân Mẫn Trần Thị Linh
22 Lưu Thị Thu Nhung x 24/2/98 K T Bình Thạnh Lưu Văn Canh Nguyễn Thị Thu
23 Nguyễn Thị Kim Phụng x 20/9/98 K T Kp3 Nguyễn công Phước Trương Thị Minh Phụng
24 Ngô Đình Phước x 20/10/98 TB K Kp 13 Ngô Diệp Phi Nguyễn Thị Thanh Diễm thi lại
25 Bùi Thu Phương x 6/1/1998 G T KP 9 -LH Bùi Quốc Phòng Lê Thị Thu Trân 7B5 cũ
26 Nguyễn Thị Thu Sương x 13/2/97 Kp3 Nguyễn Tấn Dũng Nguyễn Thị Bích MS: 324(Ch đến)
27 Võ Thị Huyền Thi x 4/10/1997 TB K Kp10 Võ Văn Thạch Lương Thị Dung
28 Nguyễn Đồng Văn Thiện x 14/4/98 TB TB kp3 Nguyễn Văn Ngọc Đồng Thị Thanh Loan thi lại
29 Huỳnh Thị Thu Thuý x 17/1/98 K T Kp9 Huỳnh Lâm Trần Thị Hương
30 Lưu Đức Tránh x 15/11/97 Y TB Phú Lạc Lưu Đức Huỳnh Bình Thị Dàng lưu ban
31 Nguyễn Thị Bảo Trâm x 20/2/98 G T Nguyễn Nam Trí Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
32 Trần Quốc Triều x 14/7/98 TB TB Kp 10 Trần Thị Thủy Thi Lại
33 Nguyễn Thanh Trọng x 4/12/1997 K K Bình Thạnh Nguyễn Thanh Bình Đặng Thị Kim Loan
34 Nguyễn Thanh Trung x 12/10/1997 TB K Kp12 Nguyễn Ngưu Dương Thị Loan
35 Nguyễn Thị Thanh Tuyền x 22/5/98 K T Kp14 Nguyễn Thanh Liêm Nguyễn Thị Thảo
36 Nguyễn Minh Vương x 17/4/97 K T Kp 11 Mồ côi cha mẹ
37 Nghiêm Xuân Như Vy x 15/5/98 G T kp5 Nghiêm Xuân Mỹ Trung Bích Hà Như






hjx' năm nay mỳnk ởr lạjk hk pjếk cór tjếp tục học lạjk đc hk trờjk???
!!!